Skip to content
EntityQ334600· pop 15· linked from 199 articles

luyện tập

Sign in to save

Also known as practicing, practices, drill, drilling, drills

hành động lặp đi lặp lại một hành vi; các buổi được lên lịch nhằm mục đích luyện tập và cải thiện hiệu suất

Available in 9 languages

via Wikidata sitelinks · CC0